Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 42
东奔西走
Mới
东奔西走
东奔西走
東奔西走
d
ō
ngb
ē
n-x
ī
z
ǒ
u
chạy đôn chạy đáo, chạy ngược chạy xuôi
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau