Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 42
哄堂大笑
Mới
哄堂大笑
哄堂大笑
h
ō
ngt
á
ng-d
à
xi
à
o
cả phòng cười ồ, cười phá lên
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau