Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 42
化险为夷
Mới
化险为夷
化险为夷
化險為夷
hu
à
xi
ǎ
nw
é
iy
í
chuyển nguy thành an
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau