Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 42
鹤立鸡群
Mới
鹤立鸡群
鹤立鸡群
鶴立雞群
h
è
l
ì
j
ī
q
ú
n
hạc giữa bầy gà, nổi bật hẳn giữa đám đông
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau