Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 42
奇花异草
Mới
奇花异草
奇花异草
奇花異草
q
í
hu
ā
-y
ì
c
ǎ
o
hoa lạ cỏ quý, kỳ hoa dị thảo
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau