Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 42
心灵手巧
Mới
心灵手巧
心灵手巧
心靈手巧
x
ī
nl
í
ng-sh
ǒ
uqi
ǎ
o
thông minh khéo tay, tháo vát
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau