Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 32
东张西望
Mới
东张西望
东张西望
東張西望
d
ō
ngzh
ā
ng-x
ī
w
à
ng
nhìn ngó dáo dác, liếc ngang liếc dọc
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau