Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 32
走弯路
Mới
走弯路
走弯路
走彎路
z
ǒ
u w
ā
nl
ù
đi đường vòng, gặp nhiều vấp váp
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau