Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 32
引经据典
Mới
引经据典
引经据典
引經據典
y
ǐ
nj
ī
ng-j
ù
di
ǎ
n
dẫn kinh điển, viện dẫn điển tích
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau