Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 32
缤纷
Mới
缤纷
缤纷
繽紛
b
ī
nf
ē
n
sặc sỡ (rơi lả tả), muôn màu muôn vẻ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau