Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 32
阿拉伯语
Mới
阿拉伯语
阿拉伯语
阿拉伯語
Ā
l
ā
b
ó
y
ǔ
tiếng Ả Rập
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau