Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 32
从早到晚
Mới
从早到晚
从早到晚
從早到晚
c
ó
ngz
ǎ
o-d
à
ow
ǎ
n
từ sáng đến tối, suốt ngày
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau