Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 32
如愿以偿
Mới
如愿以偿
如愿以偿
如願以償
r
ú
yu
à
ny
ǐ
ch
á
ng
toại nguyện, được như ý
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau