Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 33
官僚主义
Mới
官僚主义
官僚主义
官僚主義
gu
ā
nli
á
o zh
ǔ
y
ì
chủ nghĩa quan liêu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau