Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 33
深入人心
Mới
深入人心
深入人心
sh
ē
nr
ù
-r
é
nx
ī
n
đi sâu vào lòng người, khắc sâu trong tâm trí
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau