Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 33
无情无义
Mới
无情无义
无情无义
無情無義
w
ú
q
í
ng-w
ú
y
ì
máu lạnh, bạc tình bạc nghĩa
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau