Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 33
菜市场
Mới
菜市场
菜市场
菜市場
c
à
ish
ì
ch
ǎ
ng
chợ (thực phẩm tươi sống)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau