Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 33
朝夕相处
Mới
朝夕相处
朝夕相处
朝夕相處
zh
ā
ox
ī
-xi
ā
ngch
ǔ
sớm tối bên nhau, luôn ở cạnh nhau
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau