Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 33
愁眉苦脸
Mới
愁眉苦脸
愁眉苦脸
愁眉苦臉
ch
ó
um
é
i-k
ǔ
li
ǎ
n
nhăn nhó như sắp khóc, mặt ủ mày chau
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau