Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 33
持之以恒
Mới
持之以恒
持之以恒
持之以恆
ch
í
zh
ī
-y
ǐ
h
é
ng
bền bỉ liên tục, kiên trì theo đuổi
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau