Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 41
一年到头
Mới
一年到头
一年到头
一年到頭
y
ì
ni
á
n-d
à
ot
ó
u
quanh năm, quanh năm suốt tháng
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau