Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 41
同舟共济
Mới
同舟共济
同舟共济
同舟共濟
t
ó
ngzh
ō
u-g
ò
ngj
ì
cùng hội cùng thuyền, đồng cam cộng khổ
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau