Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 41
盛气凌人
Mới
盛气凌人
盛气凌人
盛氣凌人
sh
è
ngq
ì
-l
í
ngr
é
n
hống hách lấn át người khác, ra oai
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau