Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 41
心急如焚
Mới
心急如焚
心急如焚
x
ī
nj
í
-r
ú
f
é
n
lòng như lửa đốt, sốt ruột
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau