Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 41
相辅相成
Mới
相辅相成
相辅相成
相輔相成
xi
ā
ngf
ǔ
-xi
ā
ngch
é
ng
bổ sung cho nhau, tương hỗ lẫn nhau
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau