Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 41
眉开眼笑
Mới
眉开眼笑
眉开眼笑
眉開眼笑
m
é
ik
ā
i-y
ǎ
nxi
à
o
mặt mày hớn hở, cười tươi rói
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau