Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 41
斩草除根
Mới
斩草除根
斩草除根
斬草除根
zh
ǎ
nc
ǎ
o-ch
ú
g
ē
n
nhổ cỏ nhổ tận gốc, diệt trừ tận gốc mối họa
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau