Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 34
不正之风
Mới
不正之风
不正之风
不正之風
b
ú
zh
è
ngzh
ī
f
ē
ng
thói xấu trong xã hội, tham nhũng
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau