Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 34
千钧一发
Mới
千钧一发
千钧一发
千鈞一髮
qi
ā
nj
ū
n-y
í
f
à
ngàn cân treo sợi tóc, như ngọn đèn trước gió
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau