Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 34
老伴儿
Mới
老伴儿
老伴儿
老伴兒
l
ǎ
ob
à
nr
bạn già (ông nó hoặc bà nó), mình (cách vợ chồng già gọi nhau)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau