Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 34
面红耳赤
Mới
面红耳赤
面红耳赤
面紅耳赤
mi
à
nh
ó
ng-
ě
rch
ì
đỏ mặt tía tai, đỏ bừng mặt
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau