Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 34
乖巧
Mới
乖巧
乖巧
gu
ā
iqi
ǎ
o
ngoan ngoãn lanh lợi, xinh xắn đáng yêu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau