Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 34
岂有此理
Mới
岂有此理
岂有此理
豈有此理
q
ǐ
y
ǒ
uc
ǐ
l
ǐ
làm gì có chuyện đó, thật vô lý hết sức
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau