Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 34
养老金
Mới
养老金
养老金
養老金
y
ǎ
ngl
ǎ
oj
ī
n
tiền dưỡng lão, trợ cấp tuổi già
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau