Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 34
顺其自然
Mới
顺其自然
顺其自然
順其自然
sh
ù
nq
í
z
ì
r
á
n
thuận theo tự nhiên, để mọi chuyện trôi theo dòng
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau