Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 44
大包大揽
Mới
大包大揽
大包大揽
大包大攬
d
à
b
ā
o-d
à
l
ǎ
n
ôm đồm hết, nhận hết trách nhiệm
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau