Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 44
抚养费
Mới
抚养费
抚养费
撫養費
f
ǔ
y
ǎ
ngf
è
i
tiền cấp dưỡng nuôi con
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau