Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 44
洗涤剂
Mới
洗涤剂
洗涤剂
洗滌劑
x
ǐ
d
í
j
ì
chất giặt rửa, chất tẩy rửa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau