Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 44
朝三暮四
Mới
朝三暮四
朝三暮四
zh
ā
os
ā
n-m
ù
s
ì
mánh lừa đổi thứ tự (kết quả như nhau), thay đổi xoành xoạch
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau