Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 44
改邪归正
Mới
改邪归正
改邪归正
改邪歸正
g
ǎ
ixi
é
-gu
ī
zh
è
ng
cải tà quy chính, hối cải làm người tốt
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau