Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 44
水落石出
Mới
水落石出
水落石出
shu
ǐ
lu
ò
-sh
í
ch
ū
nước rút thì đá lộ, sự thật được phơi bày
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau