Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 44
愚公移山
Mới
愚公移山
愚公移山
y
ú
g
ō
ng-y
í
sh
ā
n
Ngu Công dời núi, có công mài sắt có ngày nên kim
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau