Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 44
耳闻目睹
Mới
耳闻目睹
耳闻目睹
耳聞目睹
ě
rw
é
n-m
ù
d
ǔ
tai nghe mắt thấy
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau