Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
思前想后
Mới
思前想后
思前想后
思前想後
s
ī
qi
á
n-xi
ǎ
ngh
ò
u
suy trước tính sau, nghĩ tới nghĩ lui
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau