Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
水灵灵
Mới
水灵灵
水灵灵
水靈靈
shu
ǐ
l
í
ngl
í
ng
tươi mơn mởn, long lanh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau