Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
红扑扑
Mới
红扑扑
红扑扑
紅撲撲
h
ó
ngp
ū
p
ū
đỏ hây hây, ửng đỏ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau