Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
画蛇添足
Mới
画蛇添足
画蛇添足
畫蛇添足
hu
à
sh
é
-ti
ā
nz
ú
vẽ rắn thêm chân, làm thừa hóa hỏng
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau