Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
无家可归
Mới
无家可归
无家可归
無家可歸
w
ú
ji
ā
-k
ě
gu
ī
không nhà để về, không chốn dung thân
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau