Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
热腾腾
Mới
热腾腾
热腾腾
熱騰騰
r
è
t
é
ngt
é
ng
bốc khói nghi ngút, nóng hổi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau