Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
恼羞成怒
Mới
恼羞成怒
恼羞成怒
惱羞成怒
n
ǎ
oxi
ū
-ch
é
ngn
ù
thẹn quá hóa giận, xấu hổ nên nổi nóng
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau